pembroke table

/'pembruk/ Cách viết khác : (pembroke_table) /'pembruk'teibl/
Học thuật
Thân thiện
pembroke table

A Pembroke table stands in the corner of the drawing room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn gấp (kiểu Pembroke): Một loại bàn nhỏ, thường hình chữ nhật hoặc bầu dục, với hai cánh bàn có thể gập xuốnghai bên hông. Khi không sử dụng, các cánh bàn được gấp xuống để tiết kiệm không gian. Khi cần, chúng được mở ra được chống đỡ bằng các thanh gỗ hoặc cấu gập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique pembroke table in the corner was perfect for serving afternoon tea. (Chiếc bàn gấp cổ kiểu Pembroke trong góc rất hoàn hảo để phục vụ trà chiều.)
    • She placed the vase of flowers on the small pembroke table beside the sofa. ( ấy đặt lọ hoa lên chiếc bàn gấp nhỏ bên cạnh ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nội thất, đồ cổ lịch sử nghệ thuật để mô tả một phong cách bàn cụ thể nguồn gốc từ thế kỷ 18.
Biến thể từ gần giống
  • Drop-leaf table (n): Bàn cánh gập, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại bàn cánh có thể gập xuống được, bao gồm cả bàn kiểu Pembroke.
  • Console table (n): Bàn console, thường bàn dài, hẹp dựa sát tường.
  • Occasional table (n): Bàn phụ, một thuật ngữ chung cho các loại bàn nhỏ, di động dùng cho nhiều mục đích khác nhau trong phòng khách.
Từ đồng nghĩa
  • Drop-leaf table (trong ngữ cảnh chung): bàn cánh gập.
  • Small occasional table with flaps: bàn phụ nhỏ cánh.
Thông tin thêm
  • Tên gọi "Pembroke" được cho bắt nguồn từ Bá tước xứ Pembrokethế kỷ 18, người đã đặt hàng thiết kế kiểu bàn này. Đây một món đồ nội thất phổ biến trong thời kỳ George thường được làm từ gỗ gụ, gỗ hồng sắc hoặc gỗ anh đào.
pembroke table

A Pembroke table stands in the corner of the drawing room.

danh từ
  1. bàn gấp